Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
liothyronine


noun
thyroid hormone similar to thyroxine but with one less iodine atom per molecule and produced in smaller quantity;
exerts the same biological effects as thyroxine but is more potent and briefer
Syn:
triiodothyronine, T
Hypernyms:
thyroid hormone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.