Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mineralize


verb
1. convert into a mineral substance
Hypernyms:
convert
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. transform (a metal) into an ore
Hypernyms:
convert
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "mineralize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.