Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
misjudge


verb
judge incorrectly (Freq. 2)
Hypernyms:
err, mistake, slip
Hyponyms:
underestimate, underrate, overestimate, overrate, miscalculate, misestimate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.