Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
negative pole

1. the terminal of a battery that is connected to the negative plate
terminal, pole
2. the pole of a magnet that points toward the south when the magnet is suspended freely
negative magnetic pole, south-seeking pole
pole, magnetic pole

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.