Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
novelise


verb
convert into the form or the style of a novel
- The author novelized the historical event
Syn:
novelize, fictionalize, fictionalise
Derivationally related forms:
fictionalisation (for: fictionalise), novelisation, novelization (for: novelize)
Hypernyms:
convert
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "novelise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.