Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nystagmus


noun
involuntary movements of the eyeballs;
its presence or absence is used to diagnose a variety of neurological and visual disorders
Hypernyms:
eye movement
Hyponyms:
physiological nystagmus, rotational nystagmus, post-rotational nystagmus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.