Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pediatrician



noun
a specialist in the care of babies
Syn:
baby doctor, pediatrist, paediatrician
Derivationally related forms:
paediatrics (for: paediatrician), pediatrics (for: pediatrist), pediatrics
Hypernyms:
specialist, medical specialist
Instance Hyponyms:
Hirschsprung, Harold Hirschsprung, Spock, Benjamin Spock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.