Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
phragmacone


noun
the thin conical chambered internal shell (either straight or curved) of a belemnite
Syn:
phragmocone
Hypernyms:
shell


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.