Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pock


I - noun
a pustule in an eruptive disease
Hypernyms:
pustule
Part Holonyms:
smallpox, variola, variola major

II - verb
mark with a scar
- The skin disease scarred his face permanently
Syn:
scar, mark, pit
Derivationally related forms:
pit (for: pit), pitting (for: pit), mark (for: mark), scar (for: scar)
Hypernyms:
deface, disfigure, blemish
Hyponyms:
pockmark, cicatrize, cicatrise
Verb Group:
score, nock, mark
Entailment:
incise
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.