Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
primping


noun
careful or finicky grooming (Freq. 1)
- the primping alone took more than an hour
Derivationally related forms:
primp
Hypernyms:
dressing, grooming


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.