Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
procurance


noun
the act of getting possession of something
- he was responsible for the procurement of materials and supplies
Syn:
procurement, procural
Derivationally related forms:
procure (for: procural), procure, procure (for: procurement)
Hypernyms:
acquisition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.