Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
protectorate


noun
a state or territory partly controlled by (but not a possession of) a stronger state but autonomous in internal affairs;
protectorates are established by treaty (Freq. 1)
Syn:
associated state
Hypernyms:
district, territory, territorial dominion, dominion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.