Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rarefaction


noun
a decrease in the density of something
- a sound wave causes periodic rarefactions in its medium
Derivationally related forms:
rarefy
Hypernyms:
concentration

Related search result for "rarefaction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.