Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reticulation


noun
1. (photography) the formation of a network of cracks or wrinkles in a photographic emulsion
Derivationally related forms:
reticulate
Topics:
photography, picture taking
Hypernyms:
formation
2. an arrangement resembling a net or network
- the reticulation of a leaf
- the reticulation of a photographic emulsion
Derivationally related forms:
reticulate
Hypernyms:
network


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.