Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
runty


adjective
1. well below average height
Syn:
pint-size, pint-sized, sawed-off, sawn-off
Similar to:
short, little
Derivationally related forms:
runt, runtiness
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
2. (used especially of persons) of inferior size
Syn:
puny, shrimpy
Similar to:
small, little
Derivationally related forms:
shrimp (for: shrimpy), runt, runtiness, puniness (for: puny)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.