Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sesame



noun
East Indian annual erect herb;
source of sesame seed or benniseed and sesame oil
Syn:
benne, benni, benny, Sesamum indicum
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Sesamum, genus Sesamum
Part Meronyms:
sesame seed, benniseed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sesame"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.