Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
silencer


noun
1. short tube attached to the muzzle of a gun that deadens the sound of firing
Derivationally related forms:
silence
Hypernyms:
tube, tubing
2. a tubular acoustic device inserted in the exhaust system that is designed to reduce noise
Syn:
muffler
Derivationally related forms:
muffle (for: muffler), silence
Hypernyms:
acoustic device
Part Holonyms:
exhaust, exhaust system

Related search result for "silencer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.