Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
skreigh


verb
utter a harsh abrupt scream
Syn:
squawk, screak, skreak, screech
Derivationally related forms:
screech (for: screech), screecher (for: screech), squawk (for: squawk), squawker (for: squawk)
Hypernyms:
shout, shout out, cry, call, yell,
scream, holler, hollo, squall
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.