Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
smokescreen


noun
1. (military) screen consisting of a cloud of smoke that obscures movements
Syn:
smoke screen
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
screen
2. an action intended to conceal or confuse or obscure
- requesting new powers of surveillance is just a smokescreen to hide their failures
Syn:
smoke screen
Hypernyms:
concealment, concealing, hiding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.