Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
southeasterly


adjective
1. coming from the southeast
- southeasterly breezes
Syn:
southeast
Similar to:
south
Derivationally related forms:
southeaster
2. situated in or oriented toward the southeast
Syn:
southeast, southeastern
Similar to:
south


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.