Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spillover


noun
(economics) any indirect effect of public expenditure
Topics:
economics, economic science, political economy
Hypernyms:
consequence, effect, outcome, result, event,
issue, upshot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.