Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stainless


I - noun
steel containing chromium that makes it resistant to corrosion
Syn:
stainless steel, chromium steel
Hypernyms:
alloy steel

II - adjective
(of reputation) free from blemishes
- his unsullied name
- an untarnished reputation
Syn:
unstained, unsullied, untainted, untarnished
Similar to:
unblemished, unmarred, unmutilated

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stainless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.