Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
staircase



noun
a way of access (upward and downward) consisting of a set of steps (Freq. 3)
Syn:
stairway
Hypernyms:
way
Hyponyms:
backstairs, companionway, escalator, moving staircase, moving stairway,
fire escape, emergency exit, flight, flight of stairs, flight of steps, ghat,
stairs, steps, ramp
Part Holonyms:
building, edifice
Part Meronyms:
landing, stairhead, step, stair

Related search result for "staircase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.