Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
summer squash vine


noun
any of various usually bushy plants producing fruit that is eaten while immature and before the rind or seeds harden
Syn:
summer squash, Cucurbita pepo melopepo
Hypernyms:
squash, squash vine
Hyponyms:
yellow squash, marrow, marrow squash, vegetable marrow, cymling,
pattypan squash, spaghetti squash
Member Holonyms:
Cucurbita, genus Cucurbita
Part Meronyms:
summer squash


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.