Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sunscreen


noun
a cream spread on the skin;
contains a chemical (as PABA) to filter out ultraviolet light and so protect from sunburn
Syn:
sunblock, sun blocker
Hypernyms:
cream, ointment, emollient
Substance Meronyms:
para aminobenzoic acid, PABA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.