Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
teardrop



noun
1. anything shaped like a falling drop (as a pendant gem on an earring)
Hypernyms:
drop, bead, pearl
2. a drop of the clear salty saline solution secreted by the lacrimal glands
- his story brought tears to her eyes
Syn:
tear
Derivationally related forms:
tear (for: tear)
Hypernyms:
drop, drib, driblet
Part Holonyms:
lacrimal secretion, lachrymal secretion
Substance Meronyms:
water, H2O


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.