Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
titivation


noun
sprucing up;
making decorative additions to
Syn:
tittivation
Derivationally related forms:
tittivate (for: tittivation), titivate
Hypernyms:
decoration

Related search result for "titivation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.