Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trotting horse


noun
a horse trained to trot;
especially a horse trained for harness racing
Syn:
trotter
Derivationally related forms:
trot (for: trotter)
Hypernyms:
racehorse, race horse, bangtail
Hyponyms:
pole horse


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.