Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unctuousness


noun
smug self-serving earnestness
Syn:
fulsomeness, oiliness, oleaginousness, smarminess, unction
Derivationally related forms:
unctuous, smarmy (for: smarminess), oleaginous (for: oleaginousness), oily (for: oiliness), fulsome (for: fulsomeness)
Hypernyms:
hypocrisy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.