Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsheared


adjective
1. not sheared
- a grizzly unshorn beard
- unshorn sheep
Syn:
unshorn
Ant:
sheared
2. (used especially of fur or wool) not having been sheared
- unsheared beaver
Similar to:
uncut, rough


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.