Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
voicing


noun
the act of adjusting an organ pipe (or wind instrument) so that it conforms to the standards of tone and pitch and color
Hypernyms:
adjustment, registration, readjustment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.