Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
waking


I - noun
the state of remaining awake
- days of danger and nights of waking
Ant:
sleeping
Derivationally related forms:
wake
Hypernyms:
consciousness
Hyponyms:
wakefulness

II - adjective
marked by full consciousness or alertness
- worked every moment of my waking hours
Syn:
wakeful
Similar to:
awake


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.