Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
well-groomed


adjective
1. having tasteful clothing and being scrupulously neat
Syn:
well-dressed
Similar to:
groomed
2. having your hair neatly brushed and combed
Similar to:
groomed

Related search result for "well-groomed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.