Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wounding


I - noun
the act of inflicting a wound
Syn:
wound
Derivationally related forms:
wound, wound (for: wound)
Hypernyms:
damage, harm, hurt, scathe

II - adjective
causing physical or especially psychological injury
- a stabbing remark
- wounding and false charges of disloyalty
Syn:
stabbing
Similar to:
harmful


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.