Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
attention deficit disorder


noun
a condition (mostly in boys) characterized by behavioral and learning disorders
Syn:
ADD, attention deficit hyperactivity disorder, ADHD, hyperkinetic syndrome, minimal brain dysfunction,
minimal brain damage, MBD
Hypernyms:
syndrome
Part Meronyms:
hyperactivity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.