Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clown around


verb
act as or like a clown
Syn:
clown, antic
Derivationally related forms:
antic (for: antic), clown (for: clown), clowning (for: clown)
Hypernyms:
joke, jest
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.