Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diabetes


noun
a polygenic disease characterized by abnormally high glucose levels in the blood;
any of several metabolic disorders marked by excessive urination and persistent thirst (Freq. 1)
Derivationally related forms:
diabetic
Hypernyms:
polygenic disorder, polygenic disease
Hyponyms:
diabetes mellitus, DM, diabetes insipidus
Part Meronyms:
polydipsia, polyuria

Related search result for "diabetes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.