Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
floating policy


noun
an insurance policy covering loss of movable property (e.g. jewelry) regardless of its location
Syn:
floater
Hypernyms:
policy, insurance policy, insurance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.