Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
opaque gem


noun
a gemstone that is opaque
Hypernyms:
gem, gemstone, stone
Hyponyms:
chrysoberyl, opal, cat's eye, coral, red coral,
red coral, jade, jadestone, jasper, lapis lazuli,
lazuli, turquoise


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.