Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inviolableness




inviolableness
[in'vaiələblnis]
Cách viết khác:
inviolability
[in,vaiələ'biliti]
như inviolability


/in,vaiələ'biliti/ (inviolableness) /in'vaiələblnis/

danh từ
tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm

Related search result for "inviolableness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.