issuable
i\issuable
['isju:əbl]
tính từ
 có thể phát (đồ đạc...); có thể phát hành (giấy bạc...); có thể cho ra (báo...)
 (pháp lý) có thể tranh cãi, có thể phản đối
 issuable terms
 điều kiện có thể tranh cãi







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co