Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
keypad



noun
a keyboard that is a data input device for computers;
arrangement of keys is modelled after the typewriter keyboard
Syn:
computer keyboard
Hypernyms:
keyboard, data input device, input device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.