Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khác với


[khác với]
different from/than...; other... than...
differently from/than...; unlike
Khác với anh, tôi lại thích sống yên ổn hơn
Unlike you, I prefer a quiet life
Cô ta suy nghĩ khác với chúng tôi
She thinks differently from us; She thinks differently than us



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.