 | pisseux |
|  | Mùi khai |
| odeur pisseuse |
|  | ouvrir; creuser |
|  | Khai một con kênh |
| ouvrir un canal |
|  | Khai mương |
| creuser une rigole |
|  | commencer |
|  | Khai giảng |
| commencer les cours |
|  | déclarer; (luật học, pháp lý) déposer |
|  | Khai hàng hoá |
| déclarer les marchandises |
|  | Khai trước toà án |
| déposer devant le tribunal |
|  | (toán học) extraire |
|  | Khai phương |
| extraire la racine carrée |
|  | khai thiên lập địa (từ cũ) |
|  | création du monde |
|  | lời khai |
|  | déclaration; déposition |
|  | người khai |
|  | déclarant; (pháp luật) déposant |