 | clause; article |
|  | Các khoản của hiệp ước |
| les clauses d'un traité |
|  | Các khoản của một đạo luật |
| les articles d'une loi |
|  | chapitre |
|  | Về khoản kỉ luật |
| sur le chapitre de la discipline |
|  | somme (d'argent; souvent ne se traduit pas) |
|  | Khoản này dùng để mua sách |
| cette somme est destinée à l'achat des livres |
|  | (thông tục) nana; pépée |
|  | Khoản ấy cũng khá đấy |
| elle est assez chouette, cette pépée |
|  | khoản nợ |
|  | une dette |
|  | khoản tiêu |
|  | une dépense |