Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kháo


[kháo]
Spill someome's private (still secret) stories.
ăn cơm nhà nỠkháo cà nhà kia
To eat one family's rice and tell another private stories.



Spill someome's private (still secret) stories
ăn cơm nhà nỠkháo cà nhà kia To eat one family's rice and tell another private stories


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.