Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kinship




kinship
['kin∫ip]
danh từ
mối quan hệ họ hàng
sự giống nhau về tính chất


/'kinʃip/

danh từ
mối quan hệ họ hàng
sự giống nhau về tính chất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kinship"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.