Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Koasati


noun
1. a member of the Muskhogean people formerly living in northern Alabama;
a member of the Creek Confederacy
Hypernyms:
Muskhogean, Muskogean
2. the Muskhogean language spoken by the Koasati
Hypernyms:
Muskhogean, Muskhogean language, Muskogean, Muskogean language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.