Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
lập thể


(hóa học) stérique
(nghệ thuật) cubiste
Hoạ sĩ lập thể
peintre cubiste
đồng phân lập thể (hoá học)
stéréoisomère
hoá học lập thể
stéréochimie
trường phái lập thể; xu hướng lập thể (nghệ thuật)
cubiste



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.