Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lẻ



adj
odd; uneven
tiền lẻ odd money

[lẻ]
odd; uneven
Hai là số chẵn, nhưng ba là số lẻ
Two is an even number, but three is an odd number
Một chiếc giày lẻ
An odd shoe
retail
Mua lẻ
To buy retail



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.